lão nông

lão nông

Lão nông ấy có hơn năm mươi năm kinh nghiệm cày cuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nông dân đã già: "lão nông" dùng để chỉ một người nông dân lớn tuổi, thường nhiều kinh nghiệm trong việc đồng áng.
    • Người nông dân từng trải: Trong văn cảnh, từ này còn mang ý nghĩa tôn trọng, nhấn mạnh sự già dặn, từng trải của người nông dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lão nông ấy đã cày ruộng suốt hơn 50 năm. (Người nông dân già đó đã làm việc trên đồng ruộng hơn 50 năm.)
    • Những lão nông trong làng thường kể chuyện về mùa màng xưa. (Những người nông dân lớn tuổi trong làng thường kể chuyện về những vụ mùa trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lão nông tri điền": cụm từ chỉ người nông dân giàu kinh nghiệm làm ruộng, hiểu biết sâu sắc về đồng áng.

    • Ông ấy một lão nông tri điền, biết từng loại đất thời vụ. (Ông ấy người nông dân giàu kinh nghiệm, hiểu từng loại đất thời vụ gieo trồng.)
  • "lão nông chất phác": miêu tả tính cách thật thà, mộc mạc của người nông dân già.

    • Tính tình lão nông chất phác ấy khiến ai cũng quý mến. (Tính cách thật thà, mộc mạc của người nông dân già đó khiến mọi người đều quý mến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nông dân (danh từ): người làm nghề nông, không phân biệt tuổi tác.

    • Nông dân lực lượng sản xuất chính trong nông nghiệp. (Người làm nông lực lượng sản xuất chính trong nông nghiệp.)
  • Lão (danh từ, tính từ): từ chỉ người già, hoặc mang nghĩa kính trọng ( dụ: lão làng, lão thành).

    • Lão ấy người uy tín trong làng. (Ông già đó người uy tín trong làng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nông dân già: người nông dân đã lớn tuổi, thường dùng trong văn nói.
  • Lão điền: từ cổ, chỉ người nông dân già, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Thành ngữ liên quan
  • Lão nông canh ruộng: hình ảnh người nông dân già chăm chỉ, gắn bó với đồng ruộng.
    • Lão nông canh ruộng từ sáng sớm đến chiều tối. (Người nông dân già chăm chỉ làm việc trên đồng ruộng từ sáng sớm đến chiều tối.)